xuất chinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Ra trận, lên đường đi đánh trận: "Xuất chinh" là một từ cổ, dùng để chỉ hành động của một vị tướng, một đội quân hoặc một nhà vua rời khỏi kinh thành hoặc căn cứ để tiến ra chiến trường, bắt đầu một cuộc viễn chinh hoặc chiến dịch quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua thân chinh xuất chinh, dẫn theo mười vạn quân tinh nhuệ. (Nhà vua đích thân ra trận, dẫn theo mười vạn quân tinh nhuệ.)
- Sau khi nhận được lệnh, vị tướng trẻ lập tức xuất chinh. (Sau khi nhận được lệnh, vị tướng trẻ lập tức lên đường ra trận.)
- Câu chuyện kể về lần xuất chinh cuối cùng của vị anh hùng. (Câu chuyện kể về lần ra trận cuối cùng của vị anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xuất chinh thảo phạt": Ra quân để trừng phạt, đánh dẹp.
- Vua Lê Thánh Tông xuất chinh thảo phạt quân Chiêm Thành. (Vua Lê Thánh Tông ra quân đánh dẹp quân Chiêm Thành.)
"Lệnh xuất chinh": Mệnh lệnh ra quân.
- Lệnh xuất chinh vừa ban xuống, cả doanh trại sôi sục khí thế. (Lệnh ra quân vừa ban xuống, cả doanh trại sôi sục khí thế.)
Biến thể và từ gần giống
Chinh chiến (động từ): Đi đánh trận, tham gia chiến tranh.
- Ông ấy đã trải qua nhiều năm chinh chiến nơi biên ải. (Ông ấy đã trải qua nhiều năm đánh trận nơi biên ải.)
Viễn chinh (động từ/danh từ): Đi đánh trận ở nơi xa; cuộc hành quân đến vùng đất xa.
- Cuộc viễn chinh của quân đội đã kéo dài nhiều tháng. (Cuộc hành quân đến vùng đất xa của quân đội đã kéo dài nhiều tháng.)
Thân chinh (động từ): Nhà vua đích thân ra trận.
- Vị hoàng đế đã nhiều lần thân chinh ra trận. (Vị hoàng đế đã nhiều lần đích thân ra trận.)
Từ đồng nghĩa
- Ra trận: Lên đường đi đánh trận.
- Lên đường hành quân: Bắt đầu cuộc hành quân.
- Phát binh: Phát động, điều động quân đội ra trận (cũng là từ cổ).
Từ trái nghĩa
- Ban sư: Rút quân về (từ cổ).
- Hồi triều: Trở về kinh thành (sau chiến dịch).
- Giải giáp: Cởi bỏ áo giáp, nghỉ ngơi sau chiến tranh.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Xuất chinh báo tiệp: Ra trận báo tin thắng trận (thường dùng trong văn chương, sử sách).
- Mong tướng quân xuất chinh báo tiệp. (Mong tướng quân ra trận rồi báo tin thắng trận về.)
Xuất quân: (Từ hiện đại, thông dụng hơn) Ra quân, bắt đầu một chiến dịch hoặc một cuộc thi đấu.
- Đội tuyển bóng đá xuất quân với quyết tâm cao. (Đội tuyển bóng đá ra quân với quyết tâm cao.)
- đg. (cũ). Ra trận.